in a word
/ˈwɚd/preposition phrase
- (hành động hoặc tác dụng viết tắt): Tóm tắt: ngắn gọn, chính xác, tóm tắt, tóm tắt; tóm lại(abbreviative action or effect): In summarization: briefly, concisely, summarily, in short; to sum upIn order to deliver the news of Greek victory to Athens, Pheidippides covered the distance there from the plain of Marathon as quickly as his two legs could carry him, and did so without making any stops; in a word, he ran the entire distance.Để truyền tin về chiến thắng của Hy Lạp đến Athens, Pheidippides đã đi quãng đường từ đó đến đồng bằng Marathon nhanh nhất có thể bằng hai chân của mình và làm như vậy mà không dừng lại; tóm lại là anh ta đã chạy hết quãng đường.
- (hành động hoặc hiệu quả tích lũy): Tóm lại: tổng cộng, tổng thể, tổng cộng, tổng cộng(cumulative action or effect): In summation: all in all, altogether, in total, overall, to sum upHe was suspicious, standoffish, taciturn; in a word, hostile.Anh ta đa nghi, lạnh lùng, ít nói; trong một từ, thù địch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in a word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish